Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng /
Cuốn sách " Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng" được biên soạn làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt và những người nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh khối vào công nghiệp h...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Bách Khoa Hà Nội,
2018
|
| Rhifyn: | Lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02073nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT98632 | ||
| 003 | TVCĐKTCT | ||
| 005 | 20180612083943.5 | ||
| 008 | 180612syyyy vn | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 662.88 |b C455N |
| 100 | 1 | # | |a Lê Đức Dũng |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng / |
| 250 | # | # | |a Lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Bách Khoa Hà Nội, |c 2018 |
| 300 | |a 188tr. ; |c 27cm | ||
| 520 | # | # | |a Cuốn sách " Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng" được biên soạn làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt và những người nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh khối vào công nghiệp hoặc dân dụng. Cuốn sách cung cấp cho người đọc những hiểu biết chung về sinh khối và các công nghệ chuyển đổi sinh khối thành nhiên liệu chất lượng cao hơn hoặc nhiệt năng, điện năng. Cuốn sách gồm hai phần chính: Phần I gồm 5 chương giới thiệu về sinh khối, năng lượng và cơ sở lý thuyết các công nghệ chuyển đổi sinh khối sang các dạng nhiên liệu và năng lượng khác. Phần II gồm 3 chương trình bày công nghệ và thiết bị chuyển hóa từ nhiệt năng thành điện năng. |
| 541 | # | # | |a Tặng |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ sinh khối |
| 653 | # | # | |a Chuyển đổi |
| 653 | # | # | |a Nhiệt năng |
| 653 | # | # | |a Sinh khối |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100050980, 100050988, 100050990, 100050991, 100050992 |