|
|
|
|
| LEADER |
00968nam a2200277 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT997 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221025135553.000 |
| 008 |
050805 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.82 /
|b TR121Đ-đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Văn Địch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đồ gá cơ khí hoá và tự động hoá /
|c Trần Văn Địch, Lê Văn Tiến, Trần Xuân Việt
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật ,
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 162tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đồ gá
|
| 653 |
# |
# |
|a Jigs and Fixtures
|
| 653 |
# |
4 |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Văn Tiến
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Xuân Việt
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100002005
|