|
|
|
|
| LEADER |
00737nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
TVU_10001 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 428.076
|
| 082 |
|
|
|b Ng527
|
| 100 |
|
|
|a Thái, Hoàng Nguyên
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
|
| 245 |
|
0 |
|b Advanced English grammar exercises
|
| 245 |
|
0 |
|c Thái Hoàng Nguyên, Đỗ Văn Thảo
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 303 tr.
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập; Ngữ pháp; Tiếng Anh; Phổ thông trung học
|
| 653 |
|
|
|a Sách đọc thêm
|
| 700 |
|
|
|a Thái Hoàng Nguyên; Đỗ Văn Thảo
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|