Vui học từ vựng tiếng Anh
Giới thiệu từ vựng theo các chủ điểm như: Các hình học, địa điểm, hoạt động... Từng trò chơi hoặc bài tập đơn giản kèm tranh minh hoạ và khung từ vựng với các cách đọc và nghĩa của từ
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado em: |
Hà Nội
Giáo dục
2003
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00898nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_10065 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b S431/T.2 | ||
| 100 | |a Song Phúc | ||
| 245 | 0 | |a Vui học từ vựng tiếng Anh | |
| 245 | 0 | |c Song Phúc (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 300 | |a 95 tr. | ||
| 300 | |b hình, tranh vẽ | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu từ vựng theo các chủ điểm như: Các hình học, địa điểm, hoạt động... Từng trò chơi hoặc bài tập đơn giản kèm tranh minh hoạ và khung từ vựng với các cách đọc và nghĩa của từ | ||
| 650 | |a English language; English language | ||
| 653 | |a Tiếng Anh thực hành | ||
| 700 | |a Song Phúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||