Thức diện tri tâm thành sự nghiệp
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Nxb. Hà Nội
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00652nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_152 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 370.152 | ||
| 082 | |b Th552 | ||
| 100 | |a Jing, Xiao | ||
| 245 | 0 | |a Thức diện tri tâm thành sự nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Xiao Jing ; Hà Sơn, Văn Cường (dịch) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Hà Nội | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 300 | |a 373 tr. | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 650 | |a Kỹ năng sống; Lối sống; Xử thế | ||
| 700 | |a Xiao Jing; Hà Sơn; Văn Cường | ||
| 700 | |e dịch,dịch | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||