Hai mươi sáu 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001-2006)
Giới thiệu 26 chuẩn mực kế toán quy định và hướng dẫn các nguyên tắc, nội dung, phương pháp kế toán cơ bản, lập kế toán tài chính...
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Tài chính
2012
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00705nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_17899 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 657 | ||
| 082 | |b H103M | ||
| 245 | 0 | |a Hai mươi sáu 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001-2006) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tài chính | ||
| 260 | |c 2012 | ||
| 300 | |a 451 tr. | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu 26 chuẩn mực kế toán quy định và hướng dẫn các nguyên tắc, nội dung, phương pháp kế toán cơ bản, lập kế toán tài chính... | ||
| 650 | |a Kế toán; Kế toán | ||
| 710 | |a Bộ Tài chính | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||