| LEADER | 00464nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_185 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 245 | 0 | |a Tạp Chí Biển Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Trung Ương Hội Biển Việt Nam | |
| 260 | |a Số 20 Láng Hạ (Phòng 705), Đống Đa - Hà Nội | ||
| 300 | |a 56 p | ||
| 653 | |a Tạp Chí | ||
| 700 | |a Trung Ương Hội Biển Việt Nam | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||