Solidworks & Rapidform Xor dành cho người tự học
Cung cấp kiến thức về vẽ thiết kế kỹ thuật, mĩ thuật công nghiệp, lắp ráp các sản phẩm, cài đặt và thiết kế ngược với Rapidform xor, vẽ và lắp ráp với Solidworks
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Bách khoa Hà Nội
2013
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00928nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_19661 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 620.00420285 | ||
| 082 | |b 223 | ||
| 100 | |a Trương, Minh Trí | ||
| 245 | 0 | |a Solidworks & Rapidform Xor dành cho người tự học | |
| 245 | 0 | |c Trương Minh Trí, Phạm Quang Huy | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bách khoa Hà Nội | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 300 | |a 327 tr. | ||
| 300 | |b minh họa | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 520 | |a Cung cấp kiến thức về vẽ thiết kế kỹ thuật, mĩ thuật công nghiệp, lắp ráp các sản phẩm, cài đặt và thiết kế ngược với Rapidform xor, vẽ và lắp ráp với Solidworks | ||
| 650 | |a Đồ họa máy tính; Cơ khí; Thiết kế bằng máy tính | ||
| 700 | |a Trương Minh Trí; Phạm Quang Huy | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||