|
|
|
|
| LEADER |
00845nam a2200277Ia 4500 |
| 001 |
TVU_19732 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 624
|
| 082 |
|
|
|b V312
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Xuân Vinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Khối quản lý hành chính Trường Công nghệ Thực phẩm TP. Trà Vinh
|
| 245 |
|
0 |
|b Đồ án tốt nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Xuân Vinh ; Nguyễn Vy Thanh (GVHD)
|
| 260 |
|
|
|a Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|a 140 tr.
|
| 300 |
|
|
|b minh họa
|
| 300 |
|
|
|c 30 cm
|
| 650 |
|
|
|a Kỹ thuật
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Vinh; Nguyễn Vy Thanh
|
| 700 |
|
|
|e GVHD
|
| 710 |
|
|
|a Trường Đại học Trà Vinh
|
| 710 |
|
|
|b Khoa Kỹ thuật Công nghệ
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|