Kí túc xá Đại học Tiền Giang - Hạng mục: Khối 40 phòng kí túc xá (Phần thuyết minh) Đồ án tốt nghiệp
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Egile korporatiboa: | , |
| Beste egile batzuk: | |
| Hizkuntza: | Undetermined Vietnamese |
| Argitaratua: |
Trà Vinh
Trường Đại học Trà Vinh
2014
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00857nam a2200277Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_20176 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 624 | ||
| 082 | |b L431 | ||
| 100 | |a Mai, Phan Long | ||
| 245 | 0 | |a Kí túc xá Đại học Tiền Giang - Hạng mục: Khối 40 phòng kí túc xá (Phần thuyết minh) | |
| 245 | 0 | |b Đồ án tốt nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Mai Phan Long ; Nguyễn Vy Thanh (GVHD) | |
| 260 | |a Trà Vinh | ||
| 260 | |b Trường Đại học Trà Vinh | ||
| 260 | |c 2014 | ||
| 300 | |a 149 tr. | ||
| 300 | |b minh họa | ||
| 300 | |c 30 cm | ||
| 650 | |a Kỹ thuật | ||
| 700 | |a Mai Phan Long; Nguyễn Vy Thanh | ||
| 700 | |e GVHD | ||
| 710 | |a Trường Đại học Trà Vinh | ||
| 710 | |b Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||