Hỏi đáp về kỹ thuật nuôi trồng hoa và cây cảnh Cây hoa thân cỏ
Giới thiệu kĩ thuật nuôi trồng hoa, cây cảnh, các phương pháp phòng trừ sâu bệnh và cách bảo quản hoa tươi
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Erakunde egilea: | |
| Beste egile batzuk: | |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Nông nghiệp
2001
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00964nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_2154 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 630 | ||
| 082 | |b H103/T2 | ||
| 100 | |a Qing Hai, Jiang | ||
| 245 | 0 | |a Hỏi đáp về kỹ thuật nuôi trồng hoa và cây cảnh | |
| 245 | 0 | |b Cây hoa thân cỏ | |
| 245 | 0 | |c Jiang Qing Hai, Trần Văn Mão (biên dịch) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 300 | |a 143 tr. | ||
| 300 | |c 21cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu kĩ thuật nuôi trồng hoa, cây cảnh, các phương pháp phòng trừ sâu bệnh và cách bảo quản hoa tươi | ||
| 650 | |a Cây cảnh; Cây hoa; Nghề làm vườn cảnh; Hỏi và đáp | ||
| 700 | |a Jiang Qing Hai; Trần Văn Mão | ||
| 700 | |e biên dịch | ||
| 710 | |a 400 câu hỏi đáp về nuôi trồng hoa và cây cảnh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||