|
|
|
|
| LEADER |
00971nam a2200277Ia 4500 |
| 001 |
TVU_22845 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 658.1512
|
| 082 |
|
|
|b Nh513
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Cẩm Nhung
|
| 245 |
|
0 |
|a Kế toán công nợ phải thu - phải trả tại doanh nghiệp tư nhân Minh Đức
|
| 245 |
|
0 |
|b Khóa luận tốt nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Cẩm Nhung ; Nguyễn Châu Hùng Tính (Giảng viên hướng dẫn)
|
| 260 |
|
|
|a Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|c 2016
|
| 300 |
|
|
|a xi, 69 tr.
|
| 300 |
|
|
|b minh họa
|
| 300 |
|
|
|c 30 cm
|
| 650 |
|
|
|a Kế toán; Kế toán doanh nghiệp
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Thị Cẩm Nhung; Nguyễn Châu Hùng Tính
|
| 700 |
|
|
|e Giảng viên hướng dẫn
|
| 710 |
|
|
|a Trường Đại học Trà Vinh
|
| 710 |
|
|
|b Khoa Kinh tế, Luật
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|