Cấu trúc dữ liệu và thuật toán
Cung cấp những kiến thức cơ bản về các dạng thuật toán thường được ứng dụng để giải quyết các bài toán thực tế và các cách thức tổ chức dữ liệu thông dụng.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Language: | Undetermined |
| Published: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Xây dựng
2003
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00942nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_2849 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 5.74 | ||
| 082 | |b T600 | ||
| 100 | |a Hoàng, Nghĩa Tý | ||
| 245 | 0 | |a Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Nghĩa Tý | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nxb. Xây dựng | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 300 | |a 245 tr. | ||
| 300 | |b bảng, vẽ | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.242-243 | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về các dạng thuật toán thường được ứng dụng để giải quyết các bài toán thực tế và các cách thức tổ chức dữ liệu thông dụng. | ||
| 650 | |a C (Ngôn ngữ chương trình máy tính); Thuật toán; Cấu trúc dữ liệu (Tin học) | ||
| 700 | |a Hoàng Nghĩa Tý | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||