|
|
|
|
| LEADER |
00853nam a2200277Ia 4500 |
| 001 |
TVU_28596 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 639.3
|
| 082 |
|
|
|b T527/T.1
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển tập các công trình nghiên cứu nghề cá biển
|
| 245 |
|
0 |
|b Procreeding of marine fisheries research
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Đình Chung ... [và những người khác]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 300 |
|
|
|a 424 tr.
|
| 300 |
|
|
|b minh họa màu
|
| 300 |
|
|
|c 27 cm
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục: tr.423-424
|
| 650 |
|
|
|a Cá biển; Hải sản; Nuôi trồng hải sản
|
| 700 |
|
|
|a Bùi Đình Chung
|
| 700 |
|
|
|e biên tập
|
| 710 |
|
|
|a Bộ Thủy sản
|
| 710 |
|
|
|b Viện nghiên cứu Thủy sản
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|