Nghiệp vụ thư ký văn phòng và tổ chức
保存先:
| 共著者: | , |
|---|---|
| その他の著者: | |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Nxb. Hà Nội
2002
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00728nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_3064 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 651.3 | ||
| 082 | |b H419 | ||
| 245 | 0 | |a Nghiệp vụ thư ký văn phòng và tổ chức | |
| 245 | 0 | |c Bùi Xuân Lự ... [và những người khác] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Hà Nội | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 300 | |a 363 tr. | ||
| 300 | |b hình vẽ | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 650 | |a Quản lý hành chính văn phòng; Thư ký | ||
| 700 | |a Bùi Xuân Lự | ||
| 710 | |a Học viện hành chính Quốc gia | ||
| 710 | |b Khoa văn bản và công nghệ hành chính | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||