|
|
|
|
| LEADER |
00880nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
TVU_3113 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 657
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 245 |
|
0 |
|a Chế độ Kế tóan doanh nghiệp nhỏ và vừa
|
| 245 |
|
0 |
|b Ban hành theo quyết định số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT _ BTC được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT_BTC ngày 31/12/2007 của Bộ Tài chính
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 727 tr.
|
| 300 |
|
|
|b bảng
|
| 300 |
|
|
|c 25 cm
|
| 650 |
|
|
|a Doanh nghiệp; Kế toán
|
| 710 |
|
|
|a Bộ Tài Chính
|
| 710 |
|
|
|b Hệ thống Kế toán Việt Nam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|