Chế độ Kế tóan doanh nghiệp nhỏ và vừa Ban hành theo quyết định số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT _ BTC được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT_BTC ngày 31/12/2007 của Bộ Tài chính
Gorde:
| Egile korporatiboa: | , |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Lao động
2008
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00880nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_3113 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 657 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 245 | 0 | |a Chế độ Kế tóan doanh nghiệp nhỏ và vừa | |
| 245 | 0 | |b Ban hành theo quyết định số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT _ BTC được sửa đổi, bổ sung theo thông tư số 161/2007/TT_BTC ngày 31/12/2007 của Bộ Tài chính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 300 | |a 727 tr. | ||
| 300 | |b bảng | ||
| 300 | |c 25 cm | ||
| 650 | |a Doanh nghiệp; Kế toán | ||
| 710 | |a Bộ Tài Chính | ||
| 710 | |b Hệ thống Kế toán Việt Nam | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||