|
|
|
|
| LEADER |
00936nam a2200253Ia 4500 |
| 001 |
TVU_31409 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|a 9786049721793
|
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 398.909597
|
| 082 |
|
|
|b T404
|
| 100 |
|
|
|a Nông, Viết Toại
|
| 245 |
|
0 |
|a Ca dao, tục ngữ, thành ngữ Tày - Nùng
|
| 245 |
|
0 |
|c Nông Viết Toại, Bế Ngọc Tượng, Lục Văn Pảo
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Hội Nhà văn
|
| 260 |
|
|
|c 2018
|
| 300 |
|
|
|a 435 tr.
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm
|
| 650 |
|
|
|a Văn học dân gian Việt Nam; Thành ngữ Tày - Nùng; Ca dao Tày - Nùng; Tục ngữ Tày - Nùng
|
| 700 |
|
|
|a Nông Viết Toại; Bế Ngọc Tượng; Lục Văn Pảo
|
| 710 |
|
|
|a Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam
|
| 710 |
|
|
|b Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|