|
|
|
|
| LEADER |
00798nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
TVU_3193 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 657.904
|
| 082 |
|
|
|b Nh300
|
| 100 |
|
|
|a Võ, Văn Nhị
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn thực hành kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ
|
| 245 |
|
0 |
|b Đã được sữa đổi, bổ sung theo Quyết Định số 144/2001/QĐ-BTC ngày 21-12-2001 của Bộ Tài chính
|
| 245 |
|
0 |
|c Võ Văn Nhị, Trần Văn Kiệt
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 439 tr.
|
| 300 |
|
|
|b bảng
|
| 300 |
|
|
|c 28 cm
|
| 700 |
|
|
|a Võ Văn Nhị; Trần Văn Kiệt
|
| 710 |
|
|
|a Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|