|
|
|
|
| LEADER |
00839nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
TVU_32071 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|a 9786041093812
|
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 959.791703
|
| 082 |
|
|
|b Đ301/T12
|
| 245 |
|
0 |
|a Địa lý học: Tự nhiên, Kinh tế & Lịch sử Nam kỳ
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Nghị, Nguyễn Thanh Long (dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2017
|
| 300 |
|
|
|a 61 tr.
|
| 300 |
|
|
|c 23 cm
|
| 650 |
|
|
|a Long Xuyên (Việt Nam); Long Xuyên (Việt Nam); Long Xuyên (Việt Nam); Nam kỳ (Việt Nam); Nam kỳ (Việt Nam); Nam kỳ (Việt Nam)
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Nghị; Nguyễn Thanh Long
|
| 700 |
|
|
|e dịch,dịch
|
| 710 |
|
|
|a Hội Nghiên cứu Đông Dương
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|