|
|
|
|
| LEADER |
00750nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
TVU_3217 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 515
|
| 082 |
|
|
|b T406
|
| 100 |
|
|
|a Hà, Văn Chương
|
| 245 |
|
0 |
|a Phân loại và phương pháp giải Toán giải tích tổ hợp và xác xuất
|
| 245 |
|
0 |
|b Luyện thi 12 cho Cao đẳng, Đại học
|
| 245 |
|
0 |
|c Hà Văn Chương, Trần Văn Toàn, Trần Kỳ Thanh
|
| 260 |
|
|
|a Thanh Hoá
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thanh Hoá
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 235 tr.
|
| 300 |
|
|
|b 2007
|
| 300 |
|
|
|c 24 cm
|
| 650 |
|
|
|a Toán học
|
| 700 |
|
|
|a Hà Văn Chương; Trần Văn Toàn; Trần Kỳ Thanh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|