Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng
Quyết định của Bộ trưởng Bộ xây dựng về việc ban hành bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng. Bảng giá dự toán cụ thể và quy định, hướng dẫn áp dụng
保存先:
| その他の著者: | |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Xây dựng
1998
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00890nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_3473 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 338.4624 | ||
| 082 | |b B106 | ||
| 245 | 0 | |a Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Bộ Xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 300 | |a 47 tr. | ||
| 300 | |b Bảng | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 504 | |a Phụ chú: tr.46-47 | ||
| 520 | |a Quyết định của Bộ trưởng Bộ xây dựng về việc ban hành bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng. Bảng giá dự toán cụ thể và quy định, hướng dẫn áp dụng | ||
| 650 | |a Bảng giá; Dự toán; Thiết bị xây dựng | ||
| 700 | |a Bộ Xây dựng | ||
| 710 | |a Bộ Xây dựng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||