|
|
|
|
| LEADER |
00779nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
TVU_4155 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b H116
|
| 100 |
|
|
|a Tống, Phước Hằng
|
| 245 |
|
0 |
|a Căn bản tiếng anh cho người làm kiến trúc & xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|b Basic english for architects and constructors
|
| 245 |
|
0 |
|c Tống Phước Hằng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội,Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm Nghiên cứu-Ứng dụng-Thực nghiệm Kiến trúc và Xây dựng,xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 300 |
|
|
|a 845 tr.
|
| 300 |
|
|
|c 20 cm
|
| 650 |
|
|
|a Kiến trúc; Tiếng Anh; Xây dựng
|
| 700 |
|
|
|a Tống Phước Hằng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|