| LEADER | 00616nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_4252 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 910 | ||
| 082 | |b Đ108 | ||
| 100 | |a Bùi, Thị Xuân Đào | ||
| 245 | 0 | |a Câu hỏi & bài tập trắc nghiệm địa lí 12 | |
| 245 | 0 | |c Bùi Thị Xuân Đào | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc Gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 300 | |a 167 tr. | ||
| 300 | |b bảng | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 650 | |a Địa lý | ||
| 700 | |a Bùi Thị Xuân Đào | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||