Từ điển Hán - Việt
Gồm 50000 đơn vị từ, các chữ giản thể, bảng tra theo bộ và theo phiên âm, bảng đối chiếu giảm thể phồn thể
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Hà Nội
Thanh Niên
2000
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00734nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_4912 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 495.9223951 | ||
| 082 | |b Ch312 | ||
| 100 | |a Doãn Chính | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Hán - Việt | |
| 245 | 0 | |c Doãn Chính, Vũ Thị Hương Giang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 300 | |a 1137 tr. | ||
| 300 | |c 19 cm | ||
| 520 | |a Gồm 50000 đơn vị từ, các chữ giản thể, bảng tra theo bộ và theo phiên âm, bảng đối chiếu giảm thể phồn thể | ||
| 650 | |a Dictionaries | ||
| 700 | |a Doãn Chính; Vũ Thị Hương Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||