|
|
|
|
| LEADER |
00894nam a2200253Ia 4500 |
| 001 |
TVU_5251 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b L120
|
| 100 |
|
|
|a Tưởng, Tổ Khang
|
| 245 |
|
0 |
|a Speak up =
|
| 245 |
|
0 |
|b Giao tiếp tiếng Anh tự tin trong mọi tình huống, trình độ nâng cao
|
| 245 |
|
0 |
|c Tưởng Tổ Khang (chủ biên) ; Hàn Ấn Bình (biên soạn) ; Lê Huy Lâm (bản dịch tiếng việt)
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 197 tr.
|
| 300 |
|
|
|b minh họa
|
| 300 |
|
|
|c 26 cm
|
| 650 |
|
|
|a English language; Spoken English; Ngôn ngữ Anh; Môn nói
|
| 700 |
|
|
|a Tưởng Tổ Khang ; Hàn Ấn Bình
|
| 700 |
|
|
|e bản dịch tiếng Việt,biên soạn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|