|
|
|
|
| LEADER |
00876nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
TVU_6325 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 530.076
|
| 082 |
|
|
|b B312/T2
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập vật lí đại cương
|
| 245 |
|
0 |
|b dùng cho các trường Đại học các khối công nghiệp, công trình thủy lợi, giao thông vận tải : biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 1990
|
| 245 |
|
0 |
|c Lương Duyên Bình (chủ biên) ... [và những người khác]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 300 |
|
|
|a 155 tr.
|
| 300 |
|
|
|b hình vẽ
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm
|
| 650 |
|
|
|a Dao động; Electricity; Điện; Sóng
|
| 700 |
|
|
|a Lương Duyên Bình
|
| 700 |
|
|
|e chủ biên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|