Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt dùng cho học sinh phổ thông các cấp
Thu thập, giải thích những từ có quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa với nhau. Khoảng 3000 mục từ theo thứ tự A-Z
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Khoa học Xã hội
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|