Từ điển trái nghĩa tiếng Việt dùng cho học sinh phổ thông các cấp
Giải thích có minh hoạ nghĩa của các cặp trái nghĩa trong tiếng Việt theo thứ tự từ A - Z
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Hà Nội
Khoa học Xã hội
1999
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00898nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_6741 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b Đ552t | ||
| 100 | |a Dương, Kỳ Đức | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển trái nghĩa tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |b dùng cho học sinh phổ thông các cấp | |
| 245 | 0 | |c Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Xã hội | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 300 | |a 269 tr. | ||
| 300 | |c 19 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 270 | ||
| 520 | |a Giải thích có minh hoạ nghĩa của các cặp trái nghĩa trong tiếng Việt theo thứ tự từ A - Z | ||
| 650 | |a Tiếng Việt; Từ điển trái nghĩa | ||
| 700 | |a Dương Kỳ Đức; Nguyễn Văn Dựng; Vũ Quang Hào | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||