| LEADER | 00568nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_7277 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b T306 | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng anh thường dùng khi đi công tác | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thành Yến | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 300 | |a 199 tr. | ||
| 300 | |c 18 cm | ||
| 650 | |a Tiếng Anh | ||
| 700 | |a Nguyễn Thành Yến | ||
| 700 | |e dịch | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||