Khải Nguyên, & Khải Nguyên; Vân Hạnh. (2009). Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt: Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese. Hà Nội: Giao thông Vận tải.
Trích dẫn kiểu ChicagoKhải Nguyên, và Khải Nguyên; Vân Hạnh. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt: Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese. Hà Nội: Giao thông Vận tải, 2009.
ציטוט MLAKhải Nguyên, và Khải Nguyên; Vân Hạnh. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt: Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese. Hà Nội: Giao thông Vận tải, 2009.
אזהרה: ציטוטים אלה לעיתים לא מדויקים ב 100%.