|
|
|
|
| LEADER |
00781nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
TVU_809 |
| 008 |
210423s9999 xx 000 0 und d |
| 041 |
|
|
|a Vie
|
| 082 |
|
|
|a 621.8
|
| 082 |
|
|
|b Th400
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Tiến Thọ
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Tiến Thọ, Nguyễn Thụ Xuân Bảy, Nguyễn Thị Cẫm Tú
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 300 |
|
|
|a 180 tr.
|
| 300 |
|
|
|c 27 cm
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục tham khảo: tr.179-180
|
| 650 |
|
|
|a Gia công cơ khí; Kỹ thuật cơ khí
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Tiến Thọ; Nguyễn Thụ Xuân Bảy; Nguyễn Thị Cẫm Tú
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh
|