Giáo trình cấu trúc máy tính Dùng trong các trường THCN
Kiến thức cơ bản về cấu trúc máy tính: Lịch sử, phân loại, khái niệm hệ đếm; Cấu trúc, các mức chương trình, vi xử lí 8086, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi máy tính...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awdur Corfforaethol: | |
| Awduron Eraill: | |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Nxb. Hà Nội
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 01012nam a2200277Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_81 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 4.2 | ||
| 082 | |b Ph400 | ||
| 100 | |a Phó, Đức Toàn | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình cấu trúc máy tính | |
| 245 | 0 | |b Dùng trong các trường THCN | |
| 245 | 0 | |c Phó Đức Toàn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Hà Nội | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 300 | |a 176 tr. | ||
| 300 | |b hình vẽ, bảng | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.174 | ||
| 520 | |a Kiến thức cơ bản về cấu trúc máy tính: Lịch sử, phân loại, khái niệm hệ đếm; Cấu trúc, các mức chương trình, vi xử lí 8086, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi máy tính... | ||
| 650 | |a Cấu trúc; Máy tính điện tử; Phần cứng máy tính điện tử | ||
| 700 | |a Phó Đức Toàn | ||
| 710 | |a Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||