Từ điển thuật ngữ kinh tế thương mại Anh - Việt
Gồm khoảng 50.000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng của các ngành: ngoại thương, hàng hải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2007
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|