Cambridge IELTS 5 Examination papers from the University of Cambridge ESOL Examinations: English for Speaker of Other Languages
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Undetermined English |
| Được phát hành: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2010
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00766nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_8675 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a eng | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b C178/T5 | ||
| 245 | 0 | |a Cambridge IELTS 5 | |
| 245 | 0 | |b Examination papers from the University of Cambridge ESOL Examinations: English for Speaker of Other Languages | |
| 245 | 0 | |c Văn Hào (dịch và giới thiệu) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 300 | |a 175 p. | ||
| 300 | |b ill. | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 650 | |a IELTS (Hệ thống trắc nghiệm tiếng Anh quốc tế); Tiếng Anh | ||
| 700 | |a Văn Hào | ||
| 700 | |e dịch và giới thiệu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||