Một trăm mười tám 118 tình huống giao tiếp Tiếng anh
Guardat en:
| Idioma: | Undetermined |
|---|---|
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Ítems similars
-
Một trăm mười tám 118 tình huống đàm thoại tiếng Anh =
per: Tạ, Quang Huy
Publicat: (2010) -
118 common negotiation idioms = 118 thành ngữ tiếng Anh đàm phán thông dụng /
per: Nguyễn Thị Kim Lan.
Publicat: (2011) -
Environmental health criteria; N.118
per: WHO
Publicat: (1991) -
118 kế sách doanh nghiệp
per: KỲ DŨNG
Publicat: (2002) -
FAO forestry paper N.118
per: R Haines
Publicat: (1994)