Vi xử lý
Tìm hiểu các số nhị phân, các mode trỏ địa chỉ, sử dụng nhãn, chương trình với các vòng lặp
保存先:
| その他の著者: | |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Lao động Xã hội
2001
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00682nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_970 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 621.381 | ||
| 082 | |b D691 | ||
| 245 | 0 | |a Vi xử lý | |
| 245 | 0 | |c Lê Hải Sâm (dịch) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động Xã hội | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 300 | |a 47 tr. | ||
| 300 | |b sơ đồ | ||
| 300 | |c 29 cm | ||
| 520 | |a Tìm hiểu các số nhị phân, các mode trỏ địa chỉ, sử dụng nhãn, chương trình với các vòng lặp | ||
| 650 | |a Máy tính | ||
| 700 | |a Lê Hải Sâm | ||
| 700 | |e dịch | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||