| LEADER | 00519nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | UIH_03747 | ||
| 008 | 231011s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 629.28 | ||
| 100 | |a Đỗ Lê Thuận | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật tháo lắp và sửa chữa xe máy | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Lê Thuận | |
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 650 | |a Xe máy; | ||
| 927 | |a Sách | ||
| 980 | |a Trung tâm Thư viện - Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh | ||