Nguyên lý bù trừ và ứng dụng.
Luận văn thạc sĩ khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.01.13.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 学位論文 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Đại học Đà Nẵng
2016
|
| 主題: | |
| オンライン・アクセス: | http://thuvien.ued.udn.vn/handle/TVDHSPDN_123456789/29779 |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
|---|
| id |
oai:localhost:TVDHSPDN_123456789-29779 |
|---|---|
| record_format |
dspace |
| spelling |
oai:localhost:TVDHSPDN_123456789-297792022-04-28T04:42:12Z Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. Trần, Thị Tú Ngọc Trần, Quốc Chiến, , PGS.TSKH. Nguyên lý bù trừ Toán ứng dụng Toán sơ cấp Luận văn thạc sĩ khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.01.13. Chương 1: Đại cương về tổ hợp. Chương 2: Nguyên lý bù trừ. Chương 3: Ứng dụng nguyên lý bù trừ. 2016-02-19T02:21:56Z 2016-02-19T02:21:56Z 2015 Thesis http://thuvien.ued.udn.vn/handle/TVDHSPDN_123456789/29779 vi Đại học Đà Nẵng |
| institution |
Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
| collection |
DSpace |
| language |
Vietnamese |
| topic |
Nguyên lý bù trừ Toán ứng dụng Toán sơ cấp |
| spellingShingle |
Nguyên lý bù trừ Toán ứng dụng Toán sơ cấp Trần, Thị Tú Ngọc Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| description |
Luận văn thạc sĩ khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.01.13. |
| author2 |
Trần, Quốc Chiến, , PGS.TSKH. |
| author_facet |
Trần, Quốc Chiến, , PGS.TSKH. Trần, Thị Tú Ngọc |
| format |
Thesis |
| author |
Trần, Thị Tú Ngọc |
| author_sort |
Trần, Thị Tú Ngọc |
| title |
Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| title_short |
Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| title_full |
Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| title_fullStr |
Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| title_full_unstemmed |
Nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| title_sort |
nguyên lý bù trừ và ứng dụng. |
| publisher |
Đại học Đà Nẵng |
| publishDate |
2016 |
| url |
http://thuvien.ued.udn.vn/handle/TVDHSPDN_123456789/29779 |
| _version_ |
1848555013734924288 |