Hành trình cùng triết học English - Vietnamese dictionary of philosophy
Gồm khoảng 2000 thư mục được sắp xếp theo mẫu tự bao gồm những vấn đề chính của ngành triết học từ lịch sử triết học khoa học, triết học luân lý, triết học tâm linh cho tới các vấn đề siêu hình học, lý thuyết về chủ nghĩa thực dụng, đại đồng, các vấn đề thực tiễn (phá thai, chủ nghĩa chay tịnh), châ...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Văn hoá Thông tin
2002
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01759nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006082 | ||
| 003 | 2236 | ||
| 005 | 20110906090929.0 | ||
| 008 | 110831s2002 viesd | ||
| 020 | |c 260000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 103 |b HON | ||
| 100 | 0 | |a Honderick, Ted | |
| 245 | 0 | |a Hành trình cùng triết học |b English - Vietnamese dictionary of philosophy |c Ch.b: Ted Honderick ; Biên dịch: Lưu Văn Hy | |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2002 | ||
| 300 | |a 1197 tr |b ảnh |c 27 cm | ||
| 500 | |a Phụ lục: tr. 1164-1196 | ||
| 520 | |a Gồm khoảng 2000 thư mục được sắp xếp theo mẫu tự bao gồm những vấn đề chính của ngành triết học từ lịch sử triết học khoa học, triết học luân lý, triết học tâm linh cho tới các vấn đề siêu hình học, lý thuyết về chủ nghĩa thực dụng, đại đồng, các vấn đề thực tiễn (phá thai, chủ nghĩa chay tịnh), chân dung của các triết gia cổ đại, hiện đại trên thế giới.. | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Triết học | ||
| 653 | |a Triết gia | ||
| 653 | |a Tư tưởng | ||
| 653 | |a Trường phái | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | |a Lưu Văn Hy |e dịch | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 31/08/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 103 HON |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 103 HON |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||