Tâm lý học xã hội
Hệ thống những kiến thức cơ bản về tâm lý học xã hội: các hiện tượng tâm lý xã hội của nhóm, cộng đồng, dân tộc, các tâm lý trong giao tiếp xã hội và chi giác xã hội, đặc điểm tâm lý đặc trưng của một số đối tượng bảo trợ xã hội...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2003
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01769nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006239 | ||
| 003 | 2394 | ||
| 005 | 20170328080313.0 | ||
| 008 | 110906s2003 viesd | ||
| 020 | |c 12000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 155.92 |b BU-H | ||
| 100 | 0 | |a Bùi Văn Huệ | |
| 245 | 0 | |a Tâm lý học xã hội |c Bùi Văn Huệ (ch.biên) ; Vũ Dũng | |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2003 | ||
| 300 | |a 163 tr |c 19 cm | ||
| 504 | |a Thư mục tr: 162 | ||
| 520 | |a Hệ thống những kiến thức cơ bản về tâm lý học xã hội: các hiện tượng tâm lý xã hội của nhóm, cộng đồng, dân tộc, các tâm lý trong giao tiếp xã hội và chi giác xã hội, đặc điểm tâm lý đặc trưng của một số đối tượng bảo trợ xã hội | ||
| 653 | |a Xã hội học | ||
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| 653 | |a Tâm lí xã hội | ||
| 700 | |a Bùi Văn Huệ |e ch.biên | ||
| 700 | |a Vũ Dũng |e Tác giả | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 06/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.92 BU-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |c Textbooks |d 155.92 BU-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j GT |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.92 BU-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 40 |g 13 |h N |i 45 |k 1 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |c Textbooks |d 155.92 BU-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 17 |g 10 |h N |i 35 |j GT |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||