Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo
Quá trình hình thành và phát triển bộ môn tiếng Việt. Giới thiệu các phương pháp dạy trẻ phát triển tiếng, lời, cách đặt câu, phát triển từ ngữ, cách nghe và phát âm đúng, giúp trẻ làm quen với tác phẩm văn chương, chuẩn bị cho trẻ học đọc, học viết, dạy trẻ tiếng nước ngoài. Đồng thời giới thiệu gi...
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Đại học Sư phạm
2004
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01771nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006377 | ||
| 003 | 2532 | ||
| 005 | 20110909080954.0 | ||
| 008 | 110908s2004 viesd | ||
| 020 | |c 27000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 372.21 |b NG-K | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Xuân Khoa | |
| 245 | 0 | |a Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo |c Nguyễn Xuân Khoa | |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2004 | ||
| 300 | |a 273 tr |c 21 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 271-273 | ||
| 520 | |a Quá trình hình thành và phát triển bộ môn tiếng Việt. Giới thiệu các phương pháp dạy trẻ phát triển tiếng, lời, cách đặt câu, phát triển từ ngữ, cách nghe và phát âm đúng, giúp trẻ làm quen với tác phẩm văn chương, chuẩn bị cho trẻ học đọc, học viết, dạy trẻ tiếng nước ngoài. Đồng thời giới thiệu giáo ánvà phương pháp giảng dạy, hướng dẫn sinh viên làm luận văn về bộ môn Phương pháp phát triển tiếng Việt | ||
| 653 | |a Mẫu giáo | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Trẻ em | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 653 | |a Sách giáo viên | ||
| 700 | |a Nguyễn Xuân Khoa |e Tác giả | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 08/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.21 NG-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.21 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 80 |g 1 |h N |i 46 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||