Phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh Tài liệu chính thức đào tạo giáo viên nhà trẻ - mẫu giáo hệ sư phạm 12+2
Vị trí, ý nghĩa, nhiệm vụ, nội dung môn học cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh. Phương pháp và hình thức hướng dẫn, những điều kiện phương tiện cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Sraith: | Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01635nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006392 | ||
| 003 | 2547 | ||
| 005 | 20120523160521.0 | ||
| 008 | 110908s1997 viesd | ||
| 020 | |c 5500 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 372.357 |b TR-T | ||
| 100 | 0 | |a Trần Thị Thanh | |
| 245 | 0 | |a Phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh |b Tài liệu chính thức đào tạo giáo viên nhà trẻ - mẫu giáo hệ sư phạm 12+2 |c B.s: Trần Thị Thanh | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 131 tr |c 21 cm | ||
| 490 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên | ||
| 520 | |a Vị trí, ý nghĩa, nhiệm vụ, nội dung môn học cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh. Phương pháp và hình thức hướng dẫn, những điều kiện phương tiện cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh. | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a trẻ em | ||
| 653 | |a môi trường | ||
| 653 | |a giáo trình | ||
| 653 | |a nhà trẻ | ||
| 653 | |a phương pháp giảng dạy | ||
| 700 | |a Trần Thị Thanh |e b.soạn | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 08/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.357 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.357 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||