Tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường
Giới thiệu kho tàng tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường phong phú, gắn bó với cuộc sống sinh hoạt hàng ngày và có nội dung giáo dục tư tưởng tốt
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Văn hoá dân tộc
2010
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01543aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007048 | ||
| 003 | 3209 | ||
| 005 | 20111013161028.0 | ||
| 008 | 110926s2010 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.209597 |b BU-T |
| 100 | 1 | |a Bùi Thiện | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường |c Bùi Thiện s.t., biên dịch, giới thiệu |
| 260 | |a H. |b Văn hoá dân tộc |c 2010 | ||
| 300 | |a 425tr. |b ảnh |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | |a Giới thiệu kho tàng tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường phong phú, gắn bó với cuộc sống sinh hoạt hàng ngày và có nội dung giáo dục tư tưởng tốt | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Câu đố | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Trò chơi dân gian | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Trẻ em | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Mường | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 BU-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 BU-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||