Văn hoá dân gian Quảng Bình T.2 Lời ăn tiếng nói
Phân tích cách sử dụng từ ngữ của người dân Quảng Bình để thấy được nét riêng trong văn hoá của vùng đất Quảng Bình
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2010
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01569aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007132 | ||
| 003 | 3293 | ||
| 005 | 20120515090559.0 | ||
| 008 | 110926s2010 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.20959745 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Tú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Văn hoá dân gian Quảng Bình |c Nguyễn Tú |n T.2 |p Lời ăn tiếng nói |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2010 | ||
| 300 | |a 453tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam | ||
| 520 | |a Phân tích cách sử dụng từ ngữ của người dân Quảng Bình để thấy được nét riêng trong văn hoá của vùng đất Quảng Bình | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phương ngữ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng nói | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngôn ngữ | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quảng Bình | |
| 773 | |a Nguyễn Tú |d 2010 |d H. |d Đại học Quốc gia Hà Nội |n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |t Văn hoá dân gian Quảng Bình |w 443082 | ||
| 773 | |t Văn hóa dân gian Quảng Bình |w 3296 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959745 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959745 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||