Từ điển tường giải và liên tưởng tiếng Việt
Gồm khoảng 35 ngàn từ thuộc tiếng Việt cơ bản từ những năm 30. Từ điển này mang tính chất tường giải và liên tưởng
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Văn hoá Thông tin
2004
|
| संस्करण: | In lần thứ 2 |
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01321nam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007157 | ||
| 003 | 3318 | ||
| 005 | 20120521140556.0 | ||
| 008 | 110927s2004 viesd | ||
| 020 | |c 105000đ |d 800b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.9223 |b NG-Đ | ||
| 084 | |a V172.1-41 | ||
| 084 | |b T550Đ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Đạm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tường giải và liên tưởng tiếng Việt |c Nguyễn Văn Đạm |
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2004 | ||
| 300 | |a 958tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Gồm khoảng 35 ngàn từ thuộc tiếng Việt cơ bản từ những năm 30. Từ điển này mang tính chất tường giải và liên tưởng | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 650 | 7 | |a Từ điển giải thích | |
| 650 | 7 | |a Tiếng Việt | |
| 910 | |a Minh | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||