Từ điển cơ khí Nga - Việt Khoảng 350000 thuật ngữ
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese Russian |
| Gepubliceerd in: |
H.
Khoa học kỹ thuật
1986
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01279nam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007165 | ||
| 003 | 3326 | ||
| 005 | 20111025151038.0 | ||
| 008 | 110927s1986 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 55000đ |d 100000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a rus | |
| 082 | |a 620.103 |b Tưd | ||
| 084 | |a 4z21 |b T550Đ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Tiến Đạt | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển cơ khí Nga - Việt |b Khoảng 350000 thuật ngữ |c Nguyễn Tiến Đạt, Phạm Bùi Gia Lai, Hà Văn Vui, Bùi Song Cần |
| 260 | |a H. |b Khoa học kỹ thuật |c 1986 | ||
| 300 | |a 478 tr. |c 25 cm. | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Cơ khí | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Bùi Gia Lai |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Hà Văn Vui |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Bùi Song Cần |e Tác giả | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 620.103 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 620.103 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||