Từ điển cơ khí Anh - Việt English - Vietnamese mechanical dictionary

Cập nhật nhiều thuật ngữ mới trong ngành cơ khí và các ngành liên quan như: Điện, điện tử, động lực, công nghệ thông tin...

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Nguyễn, Hạnh
Údair Eile: Nguyễn Hạnh
Teanga:Undetermined
Foilsithe: Hà Nội Từ điển Bách khoa 2006
Ábhair:
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh