Tự điển Hán Việt hành thảo
Gồm 15000 chữ được thảo trên cơ sở gần 4000 chữ Hán chân giúp việc tra cứu chữ Hành Thảo khi tiếp xúc khai thác di sản văn hoá Hán Nôm và thưởng thức thư pháp của các bậc danh gia
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese Chinese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh
1998
Trung tâm nghiên cứu Quốc học |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01652nam a22004698a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007180 | ||
| 003 | 3341 | ||
| 005 | 20110928150937.0 | ||
| 008 | 110927s1998 sd | ||
| 020 | |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a 9906 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a chi | |
| 080 | |a 4(N414)(03) | ||
| 082 | |2 14 |a 495.13 |b NG-H | ||
| 084 | |a V171.11-48 |b T000ự | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Xuân Hoài | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tự điển Hán Việt hành thảo |c B.s: Nguyễn Xuân Hoài, Phạm Thị Huệ |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trung tâm nghiên cứu Quốc học |c 1998 | ||
| 300 | |a 628tr |c 26cm | ||
| 520 | |a Gồm 15000 chữ được thảo trên cơ sở gần 4000 chữ Hán chân giúp việc tra cứu chữ Hành Thảo khi tiếp xúc khai thác di sản văn hoá Hán Nôm và thưởng thức thư pháp của các bậc danh gia | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TKTVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TKTVQG | |
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a chữ Hành Thảo | ||
| 653 | |a tiếng Việt | ||
| 653 | |a sách tra cứu | ||
| 653 | |a chữ Hán | ||
| 653 | |a thư pháp | ||
| 653 | |a tiếng Trung Quốc | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.13 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.13 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||