Từ điển thành ngữ - tục ngữ - ca dao Việt Nam Q.Hạ
Bộ từ điển gồm 15.000 câu tục ngữ, ca dao, thành ngữ (trong đó có một số thành ngữ Hán Việt tham khảo) được giải thích tường tận.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Đồng Nai
Nxb. Đồng Nai
2003
|
| Wydanie: | Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01586nam a2200421 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007188 | ||
| 003 | 3349 | ||
| 005 | 20120521080511.0 | ||
| 008 | 110927s2003 viesd | ||
| 020 | |c 129000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 398.859703 |b VI-C | ||
| 100 | 0 | |a Việt Chương | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển thành ngữ - tục ngữ - ca dao Việt Nam |c Việt Chương |n Q.Hạ |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a Đồng Nai |b Nxb. Đồng Nai |c 2003 | ||
| 300 | |a 814 tr |c 23 cm | ||
| 500 | |a Tên thật tác giả: Nguyễn Tú | ||
| 520 | |a Bộ từ điển gồm 15.000 câu tục ngữ, ca dao, thành ngữ (trong đó có một số thành ngữ Hán Việt tham khảo) được giải thích tường tận. | ||
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | |a Việt Chương | ||
| 773 | |t Từ điển thành ngữ - tục ngữ - ca dao Việt Nam |w 3345 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.859703 VI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.859703 VI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||