Từ điển văn học Bộ mới
Giới thiệu về các nhà thơ, nhà văn, nhà nghiên cứu lý luận phê bình... cùng các thể loại thơ, văn xuôi tự sự, trào lưu văn học,.. trên thế giới và trong gần10 thế kỷ của nền văn học viết Việt Nam được sắp xếp theo vần chữ cái từ A đến Z cùng với hệ thống các bảng tra cứu tác giả theo chữ Việt, Nga,...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Thế giới
2004
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01980aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007193 | ||
| 003 | 3354 | ||
| 005 | 20111013101025.0 | ||
| 008 | 110927s2004 viesd | ||
| 020 | |c 430000đ |d 2000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 895.9223 |b Tưđ |
| 084 | |a V5z21 | ||
| 084 | |b T000D | ||
| 100 | 0 | |a Đỗ Đức Hiểu | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển văn học |b Bộ mới |c B.s.: Đỗ Đức Hiểu (ch.b.), Nguyễn Huệ Chi, Phùng Văn Tửu.. |
| 260 | |a H. |b Thế giới |c 2004 | ||
| 300 | |a 2181 tr., 188tr. ảnh |c 27 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu về các nhà thơ, nhà văn, nhà nghiên cứu lý luận phê bình... cùng các thể loại thơ, văn xuôi tự sự, trào lưu văn học,.. trên thế giới và trong gần10 thế kỷ của nền văn học viết Việt Nam được sắp xếp theo vần chữ cái từ A đến Z cùng với hệ thống các bảng tra cứu tác giả theo chữ Việt, Nga, La tinh, Trung Quốc; bảng tra cứu tác phẩm, thuật ngữ... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thuật ngữ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tác giả | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Trào lưu văn học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tác phẩm | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 0 | |a Đỗ Đức Hiểu |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Trần Hữu Tá |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Phùng Văn Tửu |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Huệ Chi |e ch.b. | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9223 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9223 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||